la distribución
dist
dist
dist
ri
ɾi
ri
bu
βu
boo
ción
ˈθjon
thyon
satisfacciónconstrucciónambientaciónhipertensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "distribución"trong tiếng Tây Ban Nha

La distribución
01

phân phối

reparto o entrega de algo a varias personas o lugares 
la distribución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
distribuciones
Các ví dụ
La distribución de las cartas se hace cada mañana. 

Việc phân phối thư được thực hiện mỗi buổi sáng.

02

bố trí

organización o disposición de elementos en un espacio o sistema 
Các ví dụ
La distribución del salón es muy funcional. 

Sự phân bố của phòng khách rất chức năng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng