la mercancía
Pronunciation
/mˌɛɾkanθˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mercancía"trong tiếng Tây Ban Nha

La mercancía
01

hàng hóa, sản phẩm

productos que se compran o venden
la mercancía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La mercancía se dañó durante el transporte.
Hàng hóa đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng