la mercancía
mer
meɾ
mer
ca
ka
ka
nc
ˈnθi
nthi
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "mercancía"trong tiếng Tây Ban Nha

La mercancía
01

hàng hóa, sản phẩm

productos que se compran o venden 
la mercancía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La mercancía llegó al puerto esta mañana. 

Hàng hóa đã đến cảng sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng