el veredicto
veredicto
beɾeðikto
beredhikto
conflictoestrictodrogadictoteleadicto

Định nghĩa và ý nghĩa của "veredicto"trong tiếng Tây Ban Nha

El veredicto
01

phán quyết

decisión que toma un jurado o juez sobre un caso 
el veredicto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
veredictos
Các ví dụ
El juez anunció el veredicto en la sala del tribunal. 

Thẩm phán đã tuyên bản án tại phòng xử án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng