Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el abogado defensor
/ˌaβoɣˈaðo ðˌefɛnsˈɔɾ/
El abogado defensor
01
luật sư bào chữa
persona que defiende a un acusado en un juicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abogados defensores
Các ví dụ
La función del abogado defensor es proteger los derechos del acusado.
Chức năng của luật sư bào chữa là bảo vệ quyền lợi của bị cáo.



























