el abogado defensor
a
a
a
bo
βo
bo
ga
ˈɣa
gha
do
ðo
dho
de
ðe
dhe
fen
fen
fen
sor
soɾ
sor

Định nghĩa và ý nghĩa của "abogado defensor"trong tiếng Tây Ban Nha

El abogado defensor
01

luật sư bào chữa

persona que defiende a un acusado en un juicio 
el abogado defensor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abogados defensores
Các ví dụ
El abogado defensor presentó pruebas a favor de su cliente. 

Luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng có lợi cho thân chủ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng