abominar
a
a
a
bo
βo
bo
mi
mi
mi
nar
ˈnaɾ
nar
abotonar

Định nghĩa và ý nghĩa của "abominar"trong tiếng Tây Ban Nha

abominar
01

ghét cay ghét đắng, căm ghét

sentir un odio o repugnancia extremos hacia algo o alguien 
abominar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
abomino
ngôi thứ ba số ít
abomina
hiện tại phân từ
abominando
quá khứ đơn
abominó
quá khứ phân từ
abominado
Các ví dụ
Abomina la violencia en todas sus formas. 

Ghê tởm bạo lực dưới mọi hình thức.

02

ghê tởm

condenar o desaprobar algo con vehemencia, considerándolo muy malo 
abominar definition and meaning
Các ví dụ
El líder religioso abominó los actos de vandalismo. 

Nhà lãnh đạo tôn giáo ghê tởm những hành vi phá hoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng