el encubrimiento
en
en
en
cub
kub
koob
rim
ˈɾim
rim
ien
jen
yen
to
to
to
procedimientoentrenamientoprocesamientoconfinamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "encubrimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El encubrimiento
01

sự che đậy, sự che giấu

acción de ocultar algo malo o ilegal para que no se descubra 
el encubrimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
encubrimientos
Các ví dụ
Hay un encubrimiento en el caso de corrupción. 

Có một sự che giấu trong vụ án tham nhũng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng