Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El encurtido
01
dưa muối, rau củ ngâm giấm
un alimento, como un pepino o una cebolla, que ha sido conservado en una solución de vinagre y especias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
encurtidos
Các ví dụ
¿ Te gustan los encurtidos agrios o los que son más dulces?
Bạn thích dưa chua chua hay loại ngọt hơn?
Cây Từ Vựng
encurtido
curtido



























