la coartada
coar
koaɾ
koar
ta
ˈta
ta
da
ða
dha
escaladarebanadaembajadaempanada

Định nghĩa và ý nghĩa của "coartada"trong tiếng Tây Ban Nha

La coartada
01

bằng chứng ngoại phạm, lời bào chữa

prueba que demuestra que una persona no estuvo en el lugar de un delito 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coartadas
Các ví dụ
El sospechoso presentó una coartada sólida para la noche del crimen. 

Nghi phạm đã trình bày một lời khai ngoại phạm vững chắc cho đêm xảy ra tội ác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng