Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cobayo
[gender: masculine]
01
chuột lang, cobayo
roedor pequeño y domesticado, de cuerpo redondeado y pelaje suave
Các ví dụ
Algunos cobayos prefieren dormir en pequeños refugios de madera.
Một số chuột lang thích ngủ trong những nơi trú ẩn bằng gỗ nhỏ.
02
vật thí nghiệm, đối tượng thử nghiệm
persona o cosa utilizada como sujeto de prueba o experimento
Các ví dụ
Nuestro departamento fue el cobayo del cambio en la política interna.
Phòng ban của chúng tôi là vật thí nghiệm cho sự thay đổi trong chính sách nội bộ.



























