el cobalto
co
ko
ko
bal
ˈβal
bal
to
to
to
asfaltoasaltosaltoalto

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobalto"trong tiếng Tây Ban Nha

El cobalto
01

- 

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cobalto es un metal de color gris azulado.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng