Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
el
co
bal
to
/ko.ˈβal.to/
or /ko.bal.to/
âm tiết
âm vị
co
ko
ko
bal
ˈβal
bal
to
to
to
dễ nhầm lẫn
0
vần
4
phát âm gần giống
0
asfalto
asalto
salto
alto
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cobalto"trong tiếng Tây Ban Nha
El cobalto
DANH TỪ
01
-
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cobalto es un metal de color gris azulado.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
coaxial
coartar
coartada
coalición arcoíris
coalición
cobarde
cobayo
cobertizo
cobertura
cobertura informativa
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng