la impronta
imp
ˈimp
imp
ron
ɾon
ron
ta
ta
ta
imprenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "impronta"trong tiếng Tây Ban Nha

La impronta
01

dấu ấn, ảnh hưởng

marca o influencia que deja algo en otra cosa 
la impronta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
improntas
Các ví dụ
Este documento lleva la impronta oficial del gobierno. 

Tài liệu này mang dấu ấn chính thức của chính phủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng