la dimisión
di
di
di
mi
mi
mi
sión
ˈsjon
syon
divisióndimensióndifusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "dimisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La dimisión
01

từ chức, từ nhiệm

acto de renunciar a un cargo o puesto 
la dimisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dimisiones
Các ví dụ
La dimisión del director sorprendió a todos. 

Sự từ chức của giám đốc đã làm mọi người ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng