la dimisión
Pronunciation
/dˌimisjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dimisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La dimisión
01

từ chức, từ nhiệm

acto de renunciar a un cargo o puesto
la dimisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dimisiones
Các ví dụ
Tras la dimisión, se nombró a un nuevo jefe.
Sau khi từ chức, một ông chủ mới đã được bổ nhiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng