Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El comentario
01
bình luận
opinión o explicación que se hace sobre algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comentarios
Các ví dụ
Leí un comentario interesante en la noticia.
Tôi đã đọc một bình luận thú vị trên tin tức.
02
bình luận
una narración o análisis en vivo que acompaña un evento, especialmente deportivo
Các ví dụ
El comentario del partido de fútbol era muy emocionante.
Bình luận của trận đấu bóng đá rất thú vị.



























