la conexión
co
ko
ko
ne
ne
ne
xión
ˈkθjon
kthyon
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "conexión"trong tiếng Tây Ban Nha

La conexión
01

kết nối, liên kết

unión o enlace entre dos o más cosas 
la conexión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conexiones
Các ví dụ
La conexión a internet es muy rápida. 

Kết nối internet rất nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng