Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conexión
01
kết nối, liên kết
unión o enlace entre dos o más cosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conexiones
Các ví dụ
Necesito una buena conexión para trabajar desde casa.
Tôi cần một kết nối tốt để làm việc từ nhà.



























