la comunicación
co
ko
ko
mu
mu
moo
ni
ni
ni
cac
ˈkaθ
kath
ión
jon
yon
complicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "comunicación"trong tiếng Tây Ban Nha

La comunicación
01

giao tiếp

acción de transmitir información o mensajes entre personas o grupos 
la comunicación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comunicaciones
Các ví dụ
La comunicación entre el equipo es muy importante. 

Giao tiếp trong nhóm rất quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng