Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perjudicial
01
có hại, gây hại
que causa daño o efectos negativos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perjudicial
so sánh hơn
más perjudicial
có thể phân cấp
giống đực số ít
perjudicial
giống đực số nhiều
perjudiciales
giống cái số ít
perjudicial
giống cái số nhiều
perjudiciales
Các ví dụ
Es perjudicial no dormir lo suficiente.
Không ngủ đủ giấc là có hại.



























