perjudicial
Pronunciation
/pˌɛɾxuðiθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perjudicial"trong tiếng Tây Ban Nha

perjudicial
01

có hại, gây hại

que causa daño o efectos negativos
perjudicial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perjudicial
so sánh hơn
más perjudicial
có thể phân cấp
giống đực số ít
perjudicial
giống đực số nhiều
perjudiciales
giống cái số ít
perjudicial
giống cái số nhiều
perjudiciales
Các ví dụ
Es perjudicial no dormir lo suficiente.
Không ngủ đủ giấc là có hại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng