la pulsación
pul
pul
pool
sa
sa
sa
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulsación"trong tiếng Tây Ban Nha

La pulsación
01

mạch đập, nhịp đập

latido o movimiento rítmico del corazón o de una arteria 
la pulsación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pulsaciones
Các ví dụ
El médico midió la pulsación del paciente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng