el supositorio
su
su
soo
po
po
po
si
si
si
tor
toɾ
tor
io
jo
yo
obligatoriolaboratoriodormitoriolivermorio

Định nghĩa và ý nghĩa của "supositorio"trong tiếng Tây Ban Nha

El supositorio
01

thuốc đạn

medicamento en forma sólida que se introduce en el recto para aliviar síntomas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
supositorios
Các ví dụ
Mi hijo necesita un supositorio para la fiebre. 

Con trai tôi cần một thuốc đạn cho cơn sốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng