la gasa
ga
ˈga
ga
sa
sa
sa
grasa

Định nghĩa và ý nghĩa của "gasa"trong tiếng Tây Ban Nha

La gasa
01

gạc

tela fina y estéril que se usa para cubrir heridas 
la gasa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gasas
Các ví dụ
Cambia la gasa todos los días. 

Thay gạc mỗi ngày.

02

vải mỏng, vải chiffon

una tela muy fina, transparente y ligera, a menudo de seda o nylon 
la gasa definition and meaning
Các ví dụ
La blusa de gasa tenía mangas largas y fluidas. 

Chiếc áo cánh bằng voan có tay áo dài và mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng