el gasto
gas
ˈgas
gas
to
to
to
gestogusto

Định nghĩa và ý nghĩa của "gasto"trong tiếng Tây Ban Nha

El gasto
01

chi phí, khoản chi

dinero que se paga para comprar o mantener algo 
el gasto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gastos
Các ví dụ
Los gastos de la casa son muy altos este mes. 

Chi phí của ngôi nhà rất cao trong tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng