la cicatriz
ci
θi
thi
cat
ˈkat
kat
riz
ɾiθ
rith
aprendizregalizinfelizbarniz

Định nghĩa và ý nghĩa của "cicatriz"trong tiếng Tây Ban Nha

La cicatriz
01

vết sẹo, vết thẹo

marca en la piel que queda después de curarse una herida 
la cicatriz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cicatrices
Các ví dụ
Tiene una cicatriz en la frente. 

Cô ấy có một vết sẹo trên trán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng