Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
predilecto
01
ưa thích
que es preferido o amado más que otros
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más predilecto
so sánh hơn
más predilecto
có thể phân cấp
giống đực số ít
predilecto
giống đực số nhiều
predilectos
giống cái số ít
predilecta
giống cái số nhiều
predilectas
Các ví dụ
El chocolate es su sabor predilecto.
Sô cô la là hương vị yêu thích của anh ấy.



























