la predilección
predilección
pɾeðilekθjon
predhilekthyon
satisfacciónconstrucciónambientaciónhipertensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "predilección"trong tiếng Tây Ban Nha

La predilección
01

sự ưa thích, sự ưu tiên

inclinación, gusto o favor hacia algo o alguien por encima de otras opciones 
la predilección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
predilecciones
Các ví dụ
Tiene una predilección por los libros de ciencia ficción. 

Anh ấy có sự ưa thích đối với sách khoa học viễn tưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng