el germen
Pronunciation
/xˈɛɾmɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "germen"trong tiếng Tây Ban Nha

El germen
01

vi trùng, vi khuẩn

organismo muy pequeño que puede causar enfermedades
el germen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gérmenes
Các ví dụ
El médico explicó cómo los gérmenes se transmiten.
Bác sĩ giải thích cách vi trùng lây truyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng