el colorete
co
ko
ko
lo
lo
lo
re
ˈɾe
re
te
te
te
colorante

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorete"trong tiếng Tây Ban Nha

El colorete
01

phấn hồng, phấn má

producto cosmético para dar color a las mejillas 
el colorete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coloretes
Các ví dụ
Ella usa colorete para resaltar sus mejillas. 

Cô ấy sử dụng phấn má hồng để làm nổi bật đôi má của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng