cabelludo
Pronunciation
/kˌaβeʎˈuðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabelludo"trong tiếng Tây Ban Nha

cabelludo
01

có nhiều lông, rậm lông

que tiene mucho pelo en la cabeza u otra parte del cuerpo
cabelludo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más cabelludo
so sánh hơn
más cabelludo
có thể phân cấp
giống đực số ít
cabelludo
giống đực số nhiều
cabelludos
giống cái số ít
cabelluda
giống cái số nhiều
cabelludas
Các ví dụ
Un hombre cabelludo entró en la sala.
Một người đàn ông có nhiều lông bước vào phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng