Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cabelludo
01
có nhiều lông, rậm lông
que tiene mucho pelo en la cabeza u otra parte del cuerpo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más cabelludo
so sánh hơn
más cabelludo
có thể phân cấp
giống đực số ít
cabelludo
giống đực số nhiều
cabelludos
giống cái số ít
cabelluda
giống cái số nhiều
cabelludas
Các ví dụ
Un hombre cabelludo entró en la sala.
Một người đàn ông có nhiều lông bước vào phòng.



























