la cabaña
Pronunciation
/kaβˈaɲa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabaña"trong tiếng Tây Ban Nha

La cabaña
[gender: feminine]
01

lều, nhà nhỏ

casa pequeña, rústica y sencilla, hecha de madera u otros materiales
la cabaña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabañas
Các ví dụ
Construyeron una cabaña junto al lago.
Họ đã xây dựng một căn lều bên hồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng