Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cabaña
01
lều, nhà nhỏ
casa pequeña, rústica y sencilla, hecha de madera u otros materiales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabañas
Các ví dụ
Pasamos el fin de semana en una cabaña en el bosque.
Chúng tôi đã trải qua cuối tuần trong một căn lều trong rừng.



























