la cabaña
ca
ka
ka
ba
ˈβa
ba
ña
ɲa
nia
Españahazañapirañalasaña

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabaña"trong tiếng Tây Ban Nha

La cabaña
01

lều, nhà nhỏ

casa pequeña, rústica y sencilla, hecha de madera u otros materiales 
la cabaña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabañas
Các ví dụ
Pasamos el fin de semana en una cabaña en el bosque. 

Chúng tôi đã trải qua cuối tuần trong một căn lều trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng