la cabecera
Pronunciation
/kˌaβeθˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabecera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cabecera
01

tiêu đề, đầu đề

título principal de una noticia o artículo
la cabecera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabeceras
Các ví dụ
La periodista cambió la cabecera del artículo.
Nhà báo đã thay đổi tiêu đề của bài báo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng