Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cabaré
01
ca-ba-rê, cơ sở biểu diễn
establecimiento donde se presentan espectáculos musicales y de baile
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cabarés
Các ví dụ
Anoche fuimos a un cabaré cerca del centro.
Tối qua chúng tôi đã đến một cabaret gần trung tâm thành phố.



























