el cabaré
ca
ka
ka
baré
ˈbaɾe
bare
frappécanapécomitéparqué

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabaré"trong tiếng Tây Ban Nha

El cabaré
01

ca-ba-rê, cơ sở biểu diễn

establecimiento donde se presentan espectáculos musicales y de baile 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cabarés
Các ví dụ
Anoche fuimos a un cabaré cerca del centro. 

Tối qua chúng tôi đã đến một cabaret gần trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng