el cabaré
Pronunciation
/kˌaβaɾˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabaré"trong tiếng Tây Ban Nha

El cabaré
[gender: masculine]
01

ca-ba-rê, cơ sở biểu diễn

establecimiento donde se presentan espectáculos musicales y de baile
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cabarés
Các ví dụ
El cabaré abrió sus puertas hace más de cincuenta años.
Cabaret đã mở cửa hơn năm mươi năm trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng