Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La luminosidad
01
độ sáng
cantidad de luz que emite o refleja algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La luminosidad de esta habitación es perfecta para leer.
Độ sáng của căn phòng này hoàn hảo để đọc sách.



























