la luminosidad
lu
lu
loo
mi
mi
mi
no
no
no
si
ˈsi
si
dad
ðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "luminosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La luminosidad
01

độ sáng

cantidad de luz que emite o refleja algo 
la luminosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La luminosidad de esta habitación es perfecta para leer. 

Độ sáng của căn phòng này hoàn hảo để đọc sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng