la luna
lu
ˈlu
loo
na
na
na
dunalunacunavacuna

Định nghĩa và ý nghĩa của "Luna"trong tiếng Tây Ban Nha

La Luna
01

Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất

satélite natural que gira alrededor de la Tierra y brilla por reflejar la luz del Sol 
la Luna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lunas
Các ví dụ
La Luna llena ilumina el cielo de noche. 

Mặt Trăng chiếu sáng bầu trời đêm.

la luna
lu
ˈlu
loo
na
na
na
dunaLunacunavacuna
La luna
01

gương

superficie de vidrio pulido que refleja la imagen, usada para verse a uno mismo 
la luna definition and meaning
Các ví dụ
Me miré en la luna del baño. 

Tôi nhìn mình trong gương phòng tắm.

02

kính chắn gió, kính

vidrio o cristal que forma parte de las ventanas o el parabrisas de un vehículo 
la luna definition and meaning
Các ví dụ
La luna delantera del coche está agrietada. 

Kính chắn gió phía trước của xe bị nứt.

03

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên

satélite natural que orbita alrededor de un planeta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lunas
Các ví dụ
Júpiter tiene muchas lunas. 

Sao Mộc có nhiều vệ tinh.

04

cửa kính trưng bày

vidrio grande que forma parte de una ventana o puerta, especialmente en tiendas o vehículos 
Các ví dụ
La luna de la tienda está decorada con luces. 

Cửa kính trưng bày của cửa hàng được trang trí bằng đèn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng