Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El lunes
[gender: masculine]
01
thứ Hai, ngày trong tuần sau Chủ nhật và trước thứ Ba
día de la semana que sigue al domingo y precede al martes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lunes
Các ví dụ
El lunes empieza el curso de español.
Khóa học tiếng Tây Ban Nha bắt đầu vào thứ Hai.



























