Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lujuria
01
dục vọng, ham muốn nhục dục
deseo sexual intenso o excesivo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Se advirtió contra la lujuria en la sociedad.
Sự thèm muốn đã được cảnh báo trong xã hội.



























