la sabiduría
sa
sa
sa
bi
βi
bi
dur
ˈðuɾi
dhoori
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "sabiduría"trong tiếng Tây Ban Nha

La sabiduría
01

trí tuệ

capacidad para usar el conocimiento y la experiencia de manera inteligente y sensata 
la sabiduría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ella mostró mucha sabiduría en sus decisiones. 

Cô ấy thể hiện rất nhiều trí tuệ trong các quyết định của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng