recortar
re
re
re
cor
kor
kor
tar
ˈtar
tar
reportarreclutarrecostarrecordar

Định nghĩa và ý nghĩa của "recortar"trong tiếng Tây Ban Nha

recortar
01

tự cắt

cortarse uno mismo el pelo, la barba u otra parte del cuerpo para arreglar su apariencia 
recortar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recorto
ngôi thứ ba số ít
recorta
hiện tại phân từ
recortando
quá khứ đơn
me recorté
quá khứ phân từ
recortado
Các ví dụ
Me recorté la barba esta mañana. 

Tôi đã cắt tỉa râu sáng nay.

02

cắt giảm

reducir la cantidad, tamaño o duración de algo 
recortar definition and meaning
Các ví dụ
La empresa decidió recortar gastos este año. 

Công ty quyết định cắt giảm chi phí trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng