la higiene
hig
ˈix
ikh
ie
je
ye
ne
ne
ne
pene

Định nghĩa và ý nghĩa của "higiene"trong tiếng Tây Ban Nha

La higiene
01

vệ sinh

conjunto de prácticas para mantener la limpieza y prevenir enfermedades 
la higiene definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La higiene personal es muy importante. 

Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng