la higiene
Pronunciation
/ixjˈene/

Định nghĩa và ý nghĩa của "higiene"trong tiếng Tây Ban Nha

La higiene
[gender: feminine]
01

vệ sinh

conjunto de prácticas para mantener la limpieza y prevenir enfermedades
la higiene definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La falta de higiene puede causar enfermedades.
Thiếu vệ sinh có thể gây ra bệnh tật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng