Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La comunidad
01
cộng đồng, xã hội
grupo de personas que viven juntas o que comparten intereses comunes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comunidades
Các ví dụ
Esta comunidad es muy unida y solidaria.
Cộng đồng này rất đoàn kết và tương trợ.
02
conjunto de poblaciones de distintas especies que viven e interactúan en un mismo lugar
Các ví dụ
La comunidad del bosque incluye plantas, animales y hongos.
LanGeek



























