la comunidad
Pronunciation
/kˌomuniðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comunidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La comunidad
[gender: feminine]
01

cộng đồng, xã hội

grupo de personas que viven juntas o que comparten intereses comunes
la comunidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comunidades
Các ví dụ
Vivimos en una comunidad pacífica y tranquila.
Chúng tôi sống trong một cộng đồng yên bình và yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng