la comunidad
co
ko
ko
mu
mu
moo
ni
ni
ni
dad
ˈðað
dhadh
comodidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "comunidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La comunidad
01

cộng đồng, xã hội

grupo de personas que viven juntas o que comparten intereses comunes 
la comunidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comunidades
Các ví dụ
Esta comunidad es muy unida y solidaria. 

Cộng đồng này rất đoàn kết và tương trợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng