la estimación
es
es
es
ti
ti
ti
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon
estimulaciónestación

Định nghĩa và ý nghĩa của "estimación"trong tiếng Tây Ban Nha

La estimación
01

ước tính, tính toán gần đúng

cálculo aproximado del valor o cantidad de algo 
la estimación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estimaciones
Các ví dụ
La estimación del precio de la casa fue muy alta. 

Ước tính giá nhà rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng