la estimación
Pronunciation
/ˌestimaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estimación"trong tiếng Tây Ban Nha

La estimación
01

ước tính, tính toán gần đúng

cálculo aproximado del valor o cantidad de algo
la estimación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estimaciones
Các ví dụ
Hicieron una estimación de las pérdidas después del incendio.
Họ đã thực hiện một ước tính về tổn thất sau vụ hỏa hoạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng