el costo
cos
ˈkos
kos
to
to
to
cortocastocesto

Định nghĩa và ý nghĩa của "costo"trong tiếng Tây Ban Nha

El costo
01

chi phí, giá

cantidad de dinero que se paga por algo 
el costo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
costos
Các ví dụ
¿Cuál es el costo de la reparación? 

Chi phí sửa chữa là bao nhiêu ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng