el costo
Pronunciation
/kˈɔsto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "costo"trong tiếng Tây Ban Nha

El costo
01

chi phí, giá

cantidad de dinero que se paga por algo
el costo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
costos
Các ví dụ
Tuvimos que reducir el costo de producción.
Chúng tôi đã phải giảm chi phí sản xuất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng