barnizar
Pronunciation
/bˌaɾniθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barnizar"trong tiếng Tây Ban Nha

barnizar
01

đánh véc-ni, phủ véc-ni

aplicar una capa de barniz a una superficie para protegerla o darle brillo
barnizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
barnizo
ngôi thứ ba số ít
barniza
hiện tại phân từ
barnizando
quá khứ đơn
barnicé
quá khứ phân từ
barnizado
Các ví dụ
¿ Tú sabes cómo barnizar correctamente?
Đánh véc-ni có giúp biết cách áp dụng đúng một lớp véc-ni lên bề mặt để bảo vệ hoặc tạo độ bóng không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng