Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apretar
[past form: apreté][present form: aprieto]
01
siết chặt, ấn mạnh
hacer presión sobre algo con fuerza
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aprieto
ngôi thứ ba số ít
aprieta
hiện tại phân từ
apretando
quá khứ đơn
apreté
quá khứ phân từ
apretado
Các ví dụ
Apretó los labios para no llorar.
Apretó môi để không khóc.



























