el desastre
de
de
de
sast
ˈsast
sast
re
ɾe
re
sastre

Định nghĩa và ý nghĩa của "desastre"trong tiếng Tây Ban Nha

El desastre
01

thảm họa, tai họa

situación muy mala o caótica que causa problemas o frustración 
el desastre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desastres
Các ví dụ
Mi examen fue un desastre. 

Bài kiểm tra của tôi là một thảm họa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng