la fontanería
fon
fon
fon
ta
ta
ta
ner
ˈneɾi
neri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "fontanería"trong tiếng Tây Ban Nha

La fontanería
01

hệ thống ống nước

conjunto de tuberías y sistemas para el agua en un edificio 
la fontanería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fontanerías
Các ví dụ
La fontanería de esta casa es antigua. 

Hệ thống ống nước của ngôi nhà này là cũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng