Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fontanería
01
hệ thống ống nước
conjunto de tuberías y sistemas para el agua en un edificio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fontanerías
Các ví dụ
Estudia fontanería en una escuela técnica.
Anh ấy học thợ ống nước ở một trường kỹ thuật.



























