la fontanería
Pronunciation
/fˌɔntanɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fontanería"trong tiếng Tây Ban Nha

La fontanería
01

hệ thống ống nước

conjunto de tuberías y sistemas para el agua en un edificio
la fontanería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fontanerías
Các ví dụ
Estudia fontanería en una escuela técnica.
Anh ấy học thợ ống nước ở một trường kỹ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng