podrido
Pronunciation
/pɔðɾˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "podrido"trong tiếng Tây Ban Nha

podrido
01

thối, hỏng

que está descompuesto o en mal estado por el paso del tiempo o la acción de bacterias
podrido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más podrido
so sánh hơn
más podrido
có thể phân cấp
giống đực số ít
podrido
giống đực số nhiều
podridos
giống cái số ít
podrida
giống cái số nhiều
podridas
Các ví dụ
No compres tomates podridos en el mercado.
Đừng mua cà chua thối ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng