la policía
po
po
po
lic
ˈliθi
lithi
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "policía"trong tiếng Tây Ban Nha

La policía
01

cảnh sát, lực lượng trật tự

institución o cuerpo encargado de mantener el orden y la seguridad pública 
la policía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La policía llegó rápido al lugar del accidente. 

Cảnh sát đã đến nhanh chóng tại hiện trường vụ tai nạn.

02

cảnh sát, nhân viên cảnh sát

hombre que trabaja en la policía y cuya labor es hacer cumplir la ley y proteger a los ciudadanos 
el policía definition and meaning
Các ví dụ
El policía dirige el tráfico. 

Cảnh sát đang điều khiển giao thông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng