Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La poema
01
bài thơ
texto escrito en versos que expresa sentimientos o ideas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
poemas
Các ví dụ
Ella escribió un poema para su madre.
Cô ấy đã viết một bài thơ cho mẹ mình.



























